劳动营[láo dòng yíng] [劳 动 营]Lưu từKháctrại lao động; trại giam khổ saiChữ trong từ劳láolao động动dòng(cái gì đó) di chuyển营yíngtrạiTừ cùng chữ:经营jīng yíngHSK 3tham gia (kinh doanh, v.v.)劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động私营sī yíngHSK 9thuộc sở hữu tư nhân运营yùn yíngHSK 9hoạt động野营yě yíngHSK 9cắm trạiXem thêm (2)