劳顿[láo dùn] [劳 顿]Lưu từKhác(văn học) mệt mỏi; kiệt sứcChữ trong từ劳láolao động顿dùndừngTừ ghép:舟车劳顿zhōu chē láo dùnmệt mỏi vì đi lại鞍马劳顿ān mǎ láo dùnmệt mỏi vì đi đườngTừ cùng chữ:劳动láo dòngHSK 5công việc劳驾láo jiàHSK 5làm ơn整顿zhěng dùnHSK 6sắp xếp lại劳务láo wùHSK 8dịch vụ (công việc làm để kiếm tiền)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi劳动力láo dòng lìHSK 8lực lượng lao động停顿tíng dùnHSK 9tạm dừngTừ cận nghĩa:疲困pí kùn(văn học) mệt mỏi