勇决[yǒng jué] [勇 决]Lưu từKhácquyết đoán; dũng cảmChữ trong từ勇yǒngdũng cảm决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết勇敢yǒng gǎnHSK 4dũng cảm勇气yǒng qìHSK 4can đảm否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyết判决pàn juéHSK 8phán quyết (của tòa án)勇于yǒng yúHSK 9dámXem thêm (2)Từ cận nghĩa:果断guǒ duànHSK 7quyết đoán夬guàiquyết đoán果决guǒ juéquyết đoán