勤俭办社[qín jiǎn bàn shè] [勤 俭 办 社]Lưu từKhácquản lý công xã một cách cần cù và tiết kiệmChữ trong từ勤qínsiêng năng俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm办bànlàm社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy报社bào shèHSK 7tòa soạn báo (tức là một công ty)出版社chū bǎn shèHSK 7nhà xuất bản合作社hé zuò shèHSK 7hợp tác xã勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉXem thêm (1)