勤奋刻苦[qín fèn kè kǔ] [勤 奋 刻 苦]Lưu từKhácsiêng năng; cần cùChữ trong từ勤qínsiêng năng奋fèngắng sức (hình thức ràng buộc)刻kèmột phần tư (giờ)苦kǔđắngTừ cùng chữ:痛苦tòng kǔHSK 3đau đớn勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ刻苦kè kǔHSK 8chăm chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:勤qínsiêng năng勤勉qín miǎnsiêng năng