勤学苦练[qín xué kǔ liàn] [勤 HỌC 苦 练]Lưu từKháchọc hành chăm chỉ; rèn luyện siêng năngChữ trong từ勤qínsiêng năng学xuéHỌChọc苦kǔđắng练liànluyện tậpTừ cùng chữ:教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn训练xùn liànHSK 3huấn luyện熟练shú liànHSK 4thành thạo勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy操练cāo liànHSK 6rèn luyện勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉXem thêm (3)Từ cận nghĩa:刻苦学习kè kǔ xué xíhọc hành chăm chỉ