包价旅游[bāo jià lǚ yóu] [包 价 旅 游]Lưu từKháckỳ nghỉ trọn góiChữ trong từ包bāotúi价jiàhóa trị (hóa học)旅lǚchuyến đi游yóuđiTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấuXem thêm (3)