包米[bāo mǐ] [包 米]Lưu từKhác(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞米 (bāo mǐ)Chữ trong từ包bāotúi米mǐgạoTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện厘米lí mǐHSK 4xentimét毫米háo mǐHSK 4milimét玉米yù mǐHSK 4ngô包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bìXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包谷bāo gǔ(tiếng địa phương) ngô