包谷[bāo gǔ] [包 谷]Lưu từKhác(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞谷 (bāo gǔ)Chữ trong từ包bāotúi谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì包庇bāo bìHSK 6che giấu山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包米bāo mǐ(tiếng địa phương) ngô