包金[bāo jīn] [包 金]Lưu từKhácmạ vàng; (cũ) thù lao trả cho diễn viên hoặc đoàn kịch bởi nhà hátChữ trong từ包bāotúi金jīnvàngTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:泥金ní jīnmạ vàng镀金dù jīnmạ vàng镏金liú jīnmạ vàng镶金xiāng jīnmạ vàng