镀金[dù jīn] [镀 金]Lưu từKhácmạ vàng; dát vàng; (nghĩa bóng) làm cho điều gì đó bình thường trở nên đặc biệtChữ trong từ镀dùmạ (vàng, bạc,...)金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:包金bāo jīnmạ vàng泥金ní jīnmạ vàng镏金liú jīnmạ vàng镶金xiāng jīnmạ vàng