化学变化[huà xué biàn huà] [化 HỌC 变 化]Lưu từKhácbiến đổi hoá học; chuyển hóa hoá họcChữ trong từ化huàlàm thành学xuéHỌChọc变biànthay đổi化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)