化斋[huà zhāi] [化 斋]Lưu từKháckhất thực (của nhà sư)Chữ trong từ化huàlàm thành斋zhāinhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.Từ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệm化险为夷huà xiǎn wéi yíHSK 7biến nguy thành an (thành ngữ)