北方工业[běi fāng gōng yè] [北 方 工 业]Lưu từKhácNorinco, tập đoàn nhà nước của Trung QuốcChữ trong từ北běiphía bắc方fāngvuông工gōngcông việc业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà北方běi fāngHSK 2phía bắc专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp北部běi bùHSK 3phần phía bắcXem thêm (3)