区隔[qū gé] [区 隔]Lưu từKhácđánh dấu; ngăn cách; phân đoạn (ví dụ: thị trường)Chữ trong từ区qūkhu vực隔gétách raTừ cùng chữ:区别qū biéHSK 3sự khác biệt区域qū yùHSK 5khu vực区分qū fēnHSK 6phân biệt时隔shí géHSK 8cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)间隔jiàn géHSK 8khoảng cáchTừ cận nghĩa:标志biāo zhìHSK 4dấu hiệu标biāoHSK 7đánh dấu打钩dǎ gōuđánh dấu标明biāo míngđánh dấu标注biāo zhùđánh dấu