打钩
[dǎ gōu] [打 钩]
đánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick
可以,记得在表上的这个地方打钩。
kě yǐ, jì de zài biǎo shàng de zhè ge dì fāng dǎ gōu.Được chứ, nhớ đánh dấu tích vào chỗ này trên tờ đơn.
Trong bài: Mở thẻ ngân hàng và kích hoạt thanh toán online[dǎ gōu] [打 钩]
đánh dấu; vẽ dấu tick; dấu tick
可以,记得在表上的这个地方打钩。
kě yǐ, jì de zài biǎo shàng de zhè ge dì fāng dǎ gōu.Được chứ, nhớ đánh dấu tích vào chỗ này trên tờ đơn.
Trong bài: Mở thẻ ngân hàng và kích hoạt thanh toán online