医务所[yī wù suǒ] [医 务 所]Lưu từKhácphòng khám; lượng từ: 家 (jiā)Chữ trong từ医yīy học务wùcông việc所suǒthực raTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện场所chǎng suǒHSK 3địa điểm医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men厕所cè suǒHSK 6nhà vệ sinh公共场所gōng gòng chǎng suǒHSK 7nơi công cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诊所zhěn suǒHSK 9phòng khám诊室zhěn shìphòng khám诊间zhěn jiānphòng khám (trong văn phòng bác sĩ)门诊室mén zhěn shìphòng khám