门诊室[mén zhěn shì] [门 诊 室]Lưu từKhácphòng khám; khoa khám bệnh (hoặc phòng tư vấn)Chữ trong từ门méncổng诊zhěnkhám hoặc chữa trị y tế室shìphòngTừ cùng chữ:门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào门票mén piàoHSK 1vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ门诊mén zhěnHSK 5dịch vụ ngoại trú阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诊所zhěn suǒHSK 9phòng khám诊室zhěn shìphòng khám诊间zhěn jiānphòng khám (trong văn phòng bác sĩ)医务所yī wù suǒphòng khám