医学博士[yī xué bó shì] [医 HỌC 博 士]Lưu từKháctiến sĩ y khoaChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc博bórộng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện医学yī xuéHSK 4y học医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ôngXem thêm (3)