医疗器械
[yī liáo qì xiè] [医 疗 器 械]
thiết bị y tế
医院引进了一批新型医疗器械。
yī yuàn yǐn jìn le yì pī xīn xíng yī liáo qì xiè.Bệnh viện đã nhập về một lô dụng cụ y tế kiểu mới.
[yī liáo qì xiè] [医 疗 器 械]
thiết bị y tế
医院引进了一批新型医疗器械。
yī yuàn yǐn jìn le yì pī xīn xíng yī liáo qì xiè.Bệnh viện đã nhập về một lô dụng cụ y tế kiểu mới.