十二星座[shí èr xīng zuò] [十 二 星 座]Lưu từKhácmười hai chòm sao hoàng đạoChữ trong từ十shímười二èrhai星xīngngôi sao座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề十足shí zúHSK 5đầy đủ让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tư星座xīng zuòHSK 9chòm sao