十二月[shí èr yuè] [十 二 NGUYỆT]Lưu từKhácTháng Mười Hai; tháng mười hai (của năm âm lịch)Chữ trong từ十shímười二èrhai月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ ghép:十二月份shí èr yuè fènTháng Mười HaiTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau十足shí zúHSK 5đầy đủ岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật十字路口shí zì lù kǒuHSK 8ngã tưTừ cận nghĩa:十二月份shí èr yuè fènTháng Mười Hai