十全十美
[shí quán shí měi] [十 全 十 美]
hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)
世上没有十全十美的人。
shì shàng méi yǒu shí quán shí měi de rén.Trên đời không có người hoàn hảo về mọi mặt.
[shí quán shí měi] [十 全 十 美]
hoàn hảo và đẹp đẽ; tuyệt vời (thành ngữ)
世上没有十全十美的人。
shì shàng méi yǒu shí quán shí měi de rén.Trên đời không có người hoàn hảo về mọi mặt.