千层面[qiān céng miàn] [千 层 面]Lưu từKháclasagnaChữ trong từ千qiānmột nghìn层céngchồng lên nhau面miànmặtTừ cùng chữ:见面jiàn miànHSK 1gặp mặt千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện方面fāng miànHSK 2khía cạnh方便面fāng biàn miànHSK 2mì ăn liền上面shàng miànHSK 3bên trên下面xià miànHSK 3bên dưới全面quán miànHSK 3toàn diện前面qián miànHSK 3phía trướcXem thêm (3)