千里之外[qiān lǐ zhī wài] [千 里 之 外]Lưu từKháccách xa ngàn dặmChữ trong từ千qiānmột nghìn里lǐlót之zhīanh外wàibên ngoàiTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam千万qiān wànHSK 3mười triệu另外lìng wàiHSK 3bổ sung意外yì wàiHSK 3bất ngờ格外gé wàiHSK 4đặc biệt此外cǐ wàiHSK 4ngoài ra之外zhī wàiHSK 5bên ngoàiXem thêm (3)