半人马座[bàn rén mǎ zuò] [半 NHÂN 马 座]Lưu từKhácChòm sao Bán Nhân MãChữ trong từ半bànmột nửa人rénNHÂNngười马mǎngựa座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)