半坡村[bàn pō cūn] [半 坡 村]Lưu từKhácdi chỉ khảo cổ gần Tây AnChữ trong từ半bànmột nửa坡pōdốc村cūnngôi làngTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm农村nóng cūnHSK 3nông thôn乡村xiāng cūnHSK 5làng quê半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa sốXem thêm (3)