半无限[bàn wú xiàn] [半 无 限]Lưu từKhácbán vô hạnChữ trong từ半bànmột nửa无wúkhông có限xiàngiới hạnTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm无限wú xiànHSK 4không giới hạn有限yǒu xiànHSK 4hạn chế期限qī xiànHSK 4thời hạn半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảoXem thêm (3)