半殖民地[bàn zhí mín dì] [半 殖 民 地]Lưu từKhácbán thuộc địaChữ trong từ半bànmột nửa殖zhísinh trưởng民mín(hình thức kết hợp) người dân地dìđấtTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)Xem thêm (3)