半蹲[bàn dūn] [半 蹲]Lưu từKhácnửa ngồi xổmChữ trong từ半bànmột nửa蹲dūnngồi xổmTừ ghép:罚半蹲fá bàn dūnphạt học sinh bằng cách bắt đứng tư thế nửa ngồi xổm với tay duỗi th…Từ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm半决赛bàn jué sàiHSK 6bán kết半场bàn chǎngHSK 7một nửa trận đấu hoặc cuộc thi半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo半数bàn shùHSK 7một nửa số半路bàn lùHSK 7nửa đường半边天bàn biān tiānHSK 7một nửa bầu trờiXem thêm (3)