半通不通[bàn tōng bù tōng] [半 通 BẤT 通]Lưu từKháckhông hoàn toàn hiểu (thành ngữ)Chữ trong từ半bànmột nửa通tōngđi qua不bùBẤTkhông通tōngđi quaTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm交通jiāo tōngHSK 2kết nối半夜bàn yèHSK 2nửa đêm普通pǔ tōngHSK 2phổ thông沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)Xem thêm (3)