华纳兄弟[huá nà xiōng dì] [华 纳 兄 弟]Lưu từKhácWarner BrothersChữ trong từ华huátráng lệ纳nànhận兄xiōnganh trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai华人huá rénHSK 3người Hoa hoặc người gốc Hoa兄弟xiōng dìHSK 4anh em华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc徒弟tú dìHSK 6người học việc华丽huá lìHSK 7rực rỡ华侨huá qiáoHSK 7Hoa kiều华裔huá yìHSK 7người Hoa子弟zǐ dìHSK 9con em