协处理器[xié chǔ lǐ qì] [协 处 理 器]Lưu từKhácbộ đồng xử lýChữ trong từ协xiéhợp tác处chǔcư trú理lǐđể ý器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin协议xié yìHSK 5thỏa thuận协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận仪器yí qìHSK 6dụng cụ协会xié huìHSK 6một hiệp hội协助xié zhùHSK 6hỗ trợ协商xié shāngHSK 6tham vấnXem thêm (3)