协奏曲[xié zòu qǔ] [协 奏 曲]Lưu từKhácbản concertoChữ trong từ协xiéhợp tác奏zòuchơi nhạc曲qūcongTừ cùng chữ:协议xié yìHSK 5thỏa thuận歌曲gē qǔHSK 5bài hát协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc协会xié huìHSK 6một hiệp hội协助xié zhùHSK 6hỗ trợ协商xié shāngHSK 6tham vấn协调xié tiáoHSK 6phối hợp弯曲wān qūHSK 6bẻ congXem thêm (3)