卓著
[zhuó zhù] [卓 著]
xuất sắc; kiệt xuất; rực rỡ
老宰相一生辅国翼主,功绩卓著。
lǎo zǎi xiàng yì shēng fǔ guó yì zhǔ, gōng jì zhuó zhù.Vị tể tướng già cả đời phò tá đất nước và quân vương, công tích lẫy lừng.
[zhuó zhù] [卓 著]
xuất sắc; kiệt xuất; rực rỡ
老宰相一生辅国翼主,功绩卓著。
lǎo zǎi xiàng yì shēng fǔ guó yì zhǔ, gōng jì zhuó zhù.Vị tể tướng già cả đời phò tá đất nước và quân vương, công tích lẫy lừng.