单一合体字[dān yī hé tǐ zì] [单 一 合 体 字]Lưu từKhácchữ ghép độc nhấtChữ trong từ单dānhóa đơn一yīmột合héđóng体tǐcơ thể字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)数字shù zìHSK 2chữ số单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)文字wén zìHSK 3chữ viết单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệuXem thêm (3)