单一登入[dān yī dēng rù] [单 一 登 入]Lưu từKhác(Đài Loan) đăng nhập một lần (SSO)Chữ trong từ单dānhóa đơn一yīmột登dēngleo (lên độ cao)入rùđi vàoTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)收入shōu rùHSK 2thu vào进入jìn rùHSK 2đi vào单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu输入shū rùHSK 3nhập khẩu列入liè rùHSK 4đưa vào danh sách加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên单独dān dúHSK 4một mìnhXem thêm (3)