单方决定[dān fāng jué dìng] [单 方 决 定]Lưu từKhácquyết định mà không tham khảo các bên liên quan; quyết định đơn phươngChữ trong từ单dānhóa đơn方fāngvuông决juéquyết định定dìngcố địnhTừ cùng chữ:一定yī dìngHSK 2chắc chắn单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)否定fǒu dìngHSK 3phủ định确定què dìngHSK 3rõ ràng规定guī dìngHSK 3quy địnhXem thêm (3)