单方向[dān fāng xiàng] [单 方 向]Lưu từKhácmột hướng; một khía cạnhChữ trong từ单dānhóa đơn方fāngvuông向xiànghướngTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)方向fāng xiàngHSK 2hướng单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu一向yī xiàngHSK 5một khoảng thời gian trong quá khứ gần đây单一dān yīHSK 5đơn转向zhuǎn xiàngHSK 5đổi hướngXem thêm (3)