单枪匹马
[dān qiāng pǐ mǎ] [单 枪 匹 马]
nghĩa đen: một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã; không có người đi cùng
[dān qiāng pǐ mǎ] [单 枪 匹 马]
nghĩa đen: một mình một ngựa (thành ngữ); nghĩa bóng: đơn thương độc mã; không có người đi cùng