单模光纤[dān mó guāng xiān] [单 模 光 纤]Lưu từKhácsợi quang chế độ đơnChữ trong từ单dānhóa đơn模móbắt chước光guāngánh sáng纤xiānmịnTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệu单一dān yīHSK 5đơn单打dān dǎHSK 6đánh đơn (trong thể thao)化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học单薄dān bóHSK 7yếu ớtXem thêm (3)