单肩包[dān jiān bāo] [单 肩 包]Lưu từKháctúi đeo vaiChữ trong từ单dānhóa đơn肩jiānvai包bāotúiTừ cùng chữ:书包shū bāoHSK 1cặp sách钱包qián bāoHSK 1ví面包miàn bāoHSK 1bánh mì单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)皮包pí bāoHSK 3túi xách单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:搭膊dā bótúi đeo vai