单连接站[dān lián jiē zhàn] [单 连 接 站]Lưu từKháctrạm kết nối đơn (viễn thông)Chữ trong từ单dānhóa đơn连liánliên kết接jiēnhận站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm单元dān yuánHSK 3đơn vị (hình thành một thể)单独dān dúHSK 4một mình单纯dān chúnHSK 4đơn giản单调dān diàoHSK 4đơn điệuXem thêm (3)