南北极[nán běi jí] [南 北 极]Lưu từKháccực Nam và cực BắcChữ trong từ南nánphía nam北běiphía bắc极jícực kỳTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam积极jī jíHSK 3chủ động北极běi jíHSK 5Bắc Cực南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam消极xiāo jíHSK 5tiêu cực南瓜nán guāHSK 8bí ngôXem thêm (1)