南征北伐[nán zhēng běi fá] [南 征 北 伐]Lưu từKhácchinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phươngChữ trong từ南nánphía nam征zhēngmời北běiphía bắc伐fáchặtTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam步伐bù fáHSK 7bước chân南瓜nán guāHSK 8bí ngôTừ cận nghĩa:南征北战nán zhēng běi zhànchinh chiến khắp nơi (thành ngữ)南征北讨nán zhēng běi tǎochinh chiến khắp nơi (thành ngữ)