南征北战
[nán zhēng běi zhàn] [南 征 北 战]
chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
士兵们跨越沙漠,南征北战。
shì bīng men kuà yuè shā mò, nán zhēng běi zhàn.Các binh sĩ vượt qua sa mạc, chinh chiến nam bắc.
[nán zhēng běi zhàn] [南 征 北 战]
chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
士兵们跨越沙漠,南征北战。
shì bīng men kuà yuè shā mò, nán zhēng běi zhàn.Các binh sĩ vượt qua sa mạc, chinh chiến nam bắc.