南盟[nán méng] [南 盟]Lưu từKhácviết tắt của 南亚区域合作联盟 (nán yà qū yù hé zuò lián méng)Chữ trong từ南nánphía nam盟ménglời thềTừ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam南方nán fāngHSK 2phía nam南部nán bùHSK 3phần phía nam南北nán běiHSK 5bắc và nam南极nán jíHSK 5cực nam加盟jiā méngHSK 6trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội联盟lián méngHSK 6liên minh南瓜nán guāHSK 8bí ngô同盟tóng méngHSK 9liên minh