南边儿[nán bian r] [南 边 儿]Lưu từKhácbiến thể er hoá của 南边 (nán bian)Chữ trong từ南nánphía nam边biānbên儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:南边nán bianHSK 1phía nam哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)