博士茶[bó shì chá] [博 士 TRÀ]Lưu từKháctrà rooibosChữ trong từ博bórộng士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)博物馆bó wù guǎnHSK 5bảo tàng博览会bó lǎn huìHSK 5triển lãm博大精深bó dà jīng shēnHSK 6rộng và sâuTừ cận nghĩa:南非茶nán fēi chátrà rooibos红灌木茶hóng guàn mù chátrà rooibos