红灌木茶[hóng guàn mù chá] [红 灌 木 TRÀ]Lưu từKháctrà rooibosChữ trong từ红hóngđỏ灌guàntưới木mù(dạng kết hợp) cây茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:红色hóng sèHSK 2màu đỏ (màu sắc)奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen红酒hóng jiǔHSK 3rượu vang đỏ绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh红包hóng bāoHSK 4bao lì xì红润hóng rùnHSK 7hồng hào红火hóng huǒHSK 7thịnh vượng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:南非茶nán fēi chátrà rooibos博士茶bó shì chátrà rooibos